clapped out

/ˌklæptˈaʊt/
Tính từ
  1. (từ lóng, Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Kiệt sức, kiệt sức.
    (slang, UK, Ireland, Commonwealth) Exhausted, worn out.
🎬 Nghe “clapped out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish